
Lịch âm duong
Tỷ giá vàng|   | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
| Hồ Chí Minh | ||
| Hà Nội | ||
| Đà Nẵng | ||
| Nha Trang | ||
| Cần Thơ |
Ngoại tệ| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
| AUD | 21,177.86 | 21,305.69 | 22,190.95 |
| EUR | 26,461.95 | 26,541.57 | 27,589.14 |
| GBP | 31,505.22 | 31,727.31 | 32,979.56 |
| JPY | 262.14 | 264.79 | 276.90 |
| USD | 20,736.00 | 20,736.00 | 21,036.00 |