
Lịch âm duong
Tỷ giá vàng|   | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
| Hồ Chí Minh | ||
| Hà Nội | ||
| Đà Nẵng | ||
| Nha Trang | ||
| Cần Thơ |
Ngoại tệ| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
| AUD | 20,208.86 | 20,330.85 | 20,625.70 |
| EUR | 26,144.07 | 26,222.74 | 26,603.04 |
| GBP | 32,419.72 | 32,648.26 | 33,055.58 |
| JPY | 258.04 | 260.65 | 264.43 |
| USD | 20,820.00 | 20,820.00 | 20,870.00 |